rear-view mirror

/'riəvju:'mirə/
Học thuật
Thân thiện
rear-view mirror

The driver checks the rear-view mirror before changing lanes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương chiếu hậu: Một loại gương được lắp đặt bên trong xe ô tô, cho phép người lái nhìn thấy khu vực phía sau xe không cần quay đầu lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always check your rear-view mirror before changing lanes. (Luôn kiểm tra gương chiếu hậu của bạn trước khi chuyển làn.)
    • The rear-view mirror in my car is slightly loose. (Gương chiếu hậu trong xe tôi hơi bị lỏng.)
    • He adjusted the rear-view mirror to get a better view. (Anh ấy điều chỉnh gương chiếu hậu để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the rear-view mirror": (nghĩa bóng) một điều đó đã thuộc về quá khứ, đã qua đi.
    • He left his old problems in the rear-view mirror and started a new life. (Anh ấy bỏ lại những vấn đề trong quá khứ bắt đầu một cuộc sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Side mirror / Wing mirror (n): Gương chiếu hậu bên ngoài, gương bên (gắnhai bên thân xe).

    • The cyclist hit the car's side mirror. (Người đi xe đạp đã va vào gương bên của chiếc ô tô.)
  • Rear-view camera (n): Camera lùi (thiết bị hỗ trợ quan sát phía sau xe).

    • Modern cars often have a rear-view camera to help with parking. (Xe hơi hiện đại thường camera lùi để hỗ trợ đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving mirror: Gương lái (cách gọi chung cho gương trên xe).
  • Back mirror: Gương phía sau (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Objects in (the) mirror are closer than they appear: Cảnh báo thường thấy trên gương chiếu hậu bên ngoài của xe ô tô, có nghĩa: "Vật thể trong gương gần hơn chúng trông có vẻ".
rear-view mirror

The driver checks the rear-view mirror before changing lanes.

danh từ
  1. gương nhìn sau (để nhìn về phía sauô tô)